poncirus trifoliata

poncirus trifoliata

A gardener prunes a young Poncirus trifoliata hedge.

Định nghĩa

Danh từ: Poncirus trifoliata một loài cây cam Trung Quốc rụng , phát triển nhanh, gai, tạo ra hoa thơm ngọt quả trang trí nhưng không ăn được. Loài cây này thường được dùng làm gốc ghép trong việc chiết ghép làm hàng rào.

dụ sử dụng
  • (Cây thường được dùng làm gốc ghép cho việc chiết ghép cây múi.)
  • (Các cành gai của cây khiến trở thành lựa chọn tuyệt vời cho hàng rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp: được đánh giá cao khả năng chịu lạnh kháng bệnh, giúp cải thiện sức sống cho các giống cam khác khi được ghép.
  • Trong làm vườn: Cây này thường được trồng làm hàng rào phòng thủ nhờ gai nhọn tán dày.
Biến thể từ gần giống
  • Trifoliate orange: Tên thông thường của trong tiếng Anh, nghĩa cam ba lá.
  • Citrus trifoliata: Tên khoa học đồng nghĩa , hiện ít được dùng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Cam ba lá: Tên gọi phổ biến bằng tiếng Việt cho loài cây này.
  • Cam gai Trung Quốc: Tên gọi khác, nhấn mạnh nguồn gốc đặc điểm gai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • không cụm động từ đi kèm do danh từ chỉ loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến .